Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • republic

    B1

    cộng hòa

  • 北京

    Běi jīng

    bắc Kinh

    Beijing, capital of the People's Republic of China

  • 共和国

    gòng hé guó

    Hán Việt cộng hoà quốc

    cộng hòa

    republic