Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • repress

    B2

    đàn áp

  • repression

    B2

    sự đàn áp

  • 压抑

    yā yì

    Hán Việt áp ức

    sự kìm nén

    to constrain or repress emotions; oppressive

  • 压迫

    yā pò

    Hán Việt áp bách

    áp bức

    to oppress; to repress

  • 镇压

    zhèn yā

    Hán Việt trấn áp

    đàn áp

    suppression; repression