Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • repetition

    B2

    sự lặp lại

  • chóng

    Hán Việt trọng

    nặng

    to repeat; repetition