Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
repay
B1
trả nợ
偿还
cháng huán
trả nợ
to repay; to reimburse
报答
bào dá
Hán Việt báo đáp
trả ơn
to repay; to requite
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
trả nợ
cháng huán
trả nợ
to repay; to reimburse
bào dá
Hán Việt báo đáp
trả ơn
to repay; to requite