Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rental
B2
cho thuê
出租车
chū zū chē
Hán Việt xuất to xa
xe taxi
taxi; (Tw) rental car
parental
B1
của cha mẹ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
cho thuê
chū zū chē
Hán Việt xuất to xa
xe taxi
taxi; (Tw) rental car
B1
của cha mẹ