Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • renewed

    US/ɹɪˈnud/

    được gia hạn

  • 更新

    gēng xīn

    Hán Việt canh tân

    cập nhật

    to replace the old with new; to renew

  • 日新月异

    rì xīn yuè yì

    thay đổi từng ngày

    daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments

  • renew

    B1

    gia hạn