Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rendering

    C1

    hiển thị

  • 给予

    jǐ yǔ

    Hán Việt cấp nhừ

    trao tặng

    (literary) to give; to accord; to render

  • render

    UK/ˈɹɛn.də/US/ˈɹɛn.dɚ/

    C1

    hiển thị