Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ R
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
remittance
C2
Nói thử
chuyển tiền
汇款
huì kuǎn
Nói thử
chuyển tiền
to remit money; remittance
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm