Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
remainder
UK/ɹɪˈmeɪndə/US/ɹəˈmeɪndɚ/
B1
phần còn lại
剩余
shèng yú
còn lại
remainder; surplus
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ɹɪˈmeɪndə/US/ɹəˈmeɪndɚ/
B1
phần còn lại
shèng yú
còn lại
remainder; surplus