Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • reluctant

    B2

    miễn cưỡng

  • reluctantly

    C1

    một cách miễn cưỡng

  • 留恋

    liú liàn

    Hán Việt lưu luyến

    luyến tiếc

    reluctant to leave; to hate to have to go

  • 爱不释手

    ài bù shì shǒu

    không thể rời tay

    (idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible