Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • relinquish

    C1

    từ bỏ

  • juān

    Hán Việt quyên

    quyên góp

    to relinquish; to abandon; to contribute; to donate

  • 好容易

    hǎo róng yì

    Hán Việt háo dung dịch

    cuối cùng thì

    (idiomatic usage) with great difficulty; to have a hard time (convincing sb, relinquishing sth etc)