Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
relic
B2
di vật
名胜
míng shèng
Hán Việt danh thắng
địa danh nổi tiếng
a place famous for its scenery or historical relics; scenic spot
文物
wén wù
Hán Việt văn vật
di sản văn hóa
cultural relic; historical relic
遗址
yí zhǐ
Hán Việt di xởi
di tích
ruins; historic relics
derelict
C2
bị bỏ hoang