Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
reliable
B1
đáng tin cậy
可靠
kě kào
đáng tin cậy
reliable
unreliable
B2
không đáng tin cậy
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
đáng tin cậy
kě kào
đáng tin cậy
reliable
B2
không đáng tin cậy