Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • relevant

    B2

    liên quan

  • 相关

    xiāng guān

    Hán Việt tương quan

    liên quan

    related; relevant