Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rejoice
US/ɹɪˈdʒɔɪs/
hân hoan
开心
kāi xīn
Hán Việt khai tâm
vui vẻ
to feel happy; to rejoice
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ɹɪˈdʒɔɪs/
hân hoan
kāi xīn
Hán Việt khai tâm
vui vẻ
to feel happy; to rejoice