Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rejection

    B2

    sự từ chối

  • 退

    tuì

    Hán Việt thoái

    thoát

    to retreat; to withdraw; to reject; to return (sth)

  • 拒绝

    jù jué

    Hán Việt cự tuyệt

    từ chối

    to refuse; to decline; to reject

  • 排斥

    pái chì

    Hán Việt bài xịch

    sự bài xích

    to reject; to exclude

  • reject

    B1

    từ chối