Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • reinforcement

    B2

    củng cố

  • 加强

    jiā qiáng

    Hán Việt gia càng

    tăng cường

    to reinforce; to strengthen; to enhance

  • reinforce

    B2

    tăng cường