Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rehearsal

    B2

    buổi tập dượt

  • 排练

    pái liàn

    Hán Việt bài luyện

    diễn tập

    to rehearse; rehearsal