Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
register
B1
đăng ký
版
bǎn
Hán Việt bản
phiên bản
a register; block of printing
挂号
guà hào
Hán Việt quẩy hiệu
đăng ký khám bệnh
to register (at a hospital etc); to send by registered mail
注册
zhù cè
Hán Việt chú sách
đăng ký
to register; to enroll
登录
dēng lù
đăng nhập
to register; to log in
登记
dēng jì
Hán Việt đăng kí
đăng ký
to register (one's name)