Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • regiment

    US/ˈɹɛdʒəmənt/

    tiểu đoàn

  • 团长

    tuán zhǎng

    Hán Việt đoàn trường

    trưởng đoàn

    regimental command; head of a delegation