Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • regime

    B2

    chế độ

  • regiment

    US/ˈɹɛdʒəmənt/

    tiểu đoàn

  • 大事

    dà shì

    Hán Việt đại sự

    sự kiện lớn

    major event; major political event (war or change of regime)

  • 政权

    zhèng quán

    Hán Việt chính quyền

    chế độ chính trị

    regime; political power