Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • regain

    B1

    lấy lại

  • 收回

    shōu huí

    Hán Việt thu hồi

    rút lại

    to regain; to retake