Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • refute

    B2

    bác bỏ

  • 反驳

    fǎn bó

    Hán Việt phản bác

    phản bác

    to retort; to refute