Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
refuge
US/ˈɹɛfjudʒ/
B2
nơi trú ẩn
refugee
B2
người tị nạn
harbor
UK/ˈhɑːbə/US/ˈhɑɹbɚ/
cảng
a place of security and comfort : refuge
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈɹɛfjudʒ/
B2
nơi trú ẩn
B2
người tị nạn
UK/ˈhɑːbə/US/ˈhɑɹbɚ/
cảng
a place of security and comfort : refuge