Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • refrain

    B2

    điệp khúc

  • 不禁

    bù jīn

    Hán Việt bất cấm

    không thể không

    can't help (doing sth); can't refrain from

  • forbearance

    UK/fəˈbɛːɹ(ə)n(t)s/US/fəɹˈbɛɹən(t)s/

    sự khoan dung

    a refraining from the enforcement of something (such as a debt, right, or obligation) that is due