Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • reform

    B2

    cải cách

  • 改良

    gǎi liáng

    cải tiến

    to improve (sth); to reform (a system)

  • 改造

    gǎi zào

    cải tạo

    to transform; to reform

  • 改革

    gǎi gé

    cải cách

    reform; to reform