Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
referee
B1
trọng tài
裁判
cái pàn
Hán Việt trài phán
trọng tài
judgment; to referee
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
trọng tài
cái pàn
Hán Việt trài phán
trọng tài
judgment; to referee