Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
recycled
B1
tái chế
回收
huí shōu
Hán Việt hồi thu
tái chế
to recycle; to reclaim
recycle
A2
tái chế
recycling
B1
tái chế
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
tái chế
huí shōu
Hán Việt hồi thu
tái chế
to recycle; to reclaim
A2
tái chế
B1
tái chế