Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
recreation
B2
giải trí
公园
gōng yuán
Hán Việt công vườn
công viên
park (for public recreation)
文娱
wén yú
văn hóa và giải trí
cultural recreation; entertainment
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
giải trí
gōng yuán
Hán Việt công vườn
công viên
park (for public recreation)
wén yú
văn hóa và giải trí
cultural recreation; entertainment