Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • recharge

    C1

    nạp lại

  • 充电

    chōng diàn

    sạc pin

    to recharge (a battery); (fig.) to recharge one's batteries (through leisure)