Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ R
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
recession
B2
Nói thử
suy thoái kinh tế
recess
C1
Nói thử
giờ giải lao
recessive
C1
Nói thử
lặn
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm