Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ R
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rebuke
C2
Nói thử
lời quở trách
责怪
zé guài
Nói thử
đổ lỗi
to blame; to rebuke
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm