Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rebuild
B1
xây dựng lại
重建
chóng jiàn
Hán Việt trọng kiến
tái thiết
to rebuild; to reestablish
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
xây dựng lại
chóng jiàn
Hán Việt trọng kiến
tái thiết
to rebuild; to reestablish