Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rebel
B2
phiến quân
rebellious
B2
nổi loạn
反抗
fǎn kàng
Hán Việt phản kháng
chống đối
to resist; to rebel
造反
zào fǎn
Hán Việt tạo phản
nổi loạn
to rebel; to revolt
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
phiến quân
B2
nổi loạn
fǎn kàng
Hán Việt phản kháng
chống đối
to resist; to rebel
zào fǎn
Hán Việt tạo phản
nổi loạn
to rebel; to revolt