Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • reassure

    C1

    trấn an

  • 放心

    fàng xīn

    Hán Việt phóng tâm

    hãy yên tâm

    to feel relieved; to feel reassured

  • reassurance

    C1

    sự trấn an