Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rearrange

    B1

    sắp xếp lại

  • 改编

    gǎi biān

    chuyển thể

    to adapt; to rearrange