Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
really
UK/ˈɹɪə.li/US/ˈɹɪl.i/
A1
thực sự
真
zhēn
Hán Việt chân
thật
really; truly
其实
qí shí
Hán Việt kì thực
thực ra
actually; in fact; really
实在
shí zài
Hán Việt thực tại
thực sự
really; actually
并非
bìng fēi
Hán Việt tính phi
không phải là
really isn't
果然
guǒ rán
Hán Việt quả nhiên
quả nhiên
really; sure enough
的确
dí què
Hán Việt đích xác
đúng vậy
really; indeed
真正
zhēn zhèng
Hán Việt chân chính
thực sự
genuine; real; true; really; indeed
真的
zhēn de
Hán Việt chân đích
thật đấy
really, truly, indeed
确实
què shí
Hán Việt xác thực
đúng vậy
indeed; really
简直
jiǎn zhí
thật là
simply; really
非常
fēi cháng
Hán Việt phi thường
rất
very; really; unusual; extraordinary
actually
UK/ˈæk(t)ʃᵿli/US/ˈækˌtʃuəli/
trạng từ·A2
thực ra
in act or in fact : really
I don't know what actually happened.