Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rational

    US/ˈɹæʃənəl/

    B1

    hợp lý

  • rationale

    lý do đằng sau quyết định

  • 合理

    hé lǐ

    Hán Việt hợp lí

    hợp lý

    rational; reasonable; sensible; fair

  • 理性

    lǐ xìng

    Hán Việt lí tính

    lý trí

    reason; rationality

  • ration

    B1

    phân phối

  • irrational

    B2

    phi lý

  • inspirational

    B2

    truyền cảm hứng