Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rapidly

    US/ˈɹæpədli/

    B1

    nhanh chóng

  • kuài

    Hán Việt khoái

    nhanh

    rapid; quick

  • 快速

    kuài sù

    Hán Việt khoái tốc

    nhanh chóng

    fast; high-speed; rapid

  • 急剧

    jí jù

    Hán Việt cấp cưa

    mạnh mẽ

    rapid; sudden

  • 迅速

    xùn sù

    nhanh chóng

    rapid; speedy

  • 飙升

    biāo shēng

    tăng vọt

    to rise rapidly; to soar

  • 飞速

    fēi sù

    Hán Việt phi tốc

    với tốc độ chóng mặt

    swift; rapidly

  • haste

    US/heɪst/

    B2

    sự vội vàng

    rapidity of motion : swiftness

  • rapid

    US/ˈɹæpəd/

    B1

    nhanh chóng

  • rapidity

    US/ɹəˈpɪdəti/

    tốc độ

  • agitation

    US/ˌædʒəˈteɪʃən/

    sự kích động

    the act or an instance of agitating something : a moving back and forth or with an irregular, rapid, or violent action