Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ R
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ramp
B2
Nói thử
đường dốc
tramp
B2
Nói thử
kẻ lang thang
trample
B2
Nói thử
chà đạp
trampoline
C1
Nói thử
bạt nhún
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm