Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rally

    B2

    cuộc mít tinh

  • morally

    B2

    về mặt đạo đức

  • generally

    UK/ˈd͡ʒɛn.ɹə.li/US/ˈdʒɛnɚəli/

    B1

    nói chung

    in a general manner: such as

  • literally

    B2

    theo nghĩa đen

  • naturally

    US/ˈnætʃɚəli/

    B1

    một cách tự nhiên

    by nature : by natural character or ability

  • culturally

    B2

    về mặt văn hóa

  • structurally

    C1

    về mặt cấu trúc