Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • raincoat

    A2

    áo mưa

  • 雨衣

    yǔ yī

    áo mưa

    raincoat