Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ R
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rainbow
B2
Nói thử
cầu vồng
彩虹
cǎi hóng
Nói thử
cầu vồng
rainbow
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm