Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rainbow

    B2

    cầu vồng

  • 彩虹

    cǎi hóng

    cầu vồng

    rainbow