Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rail

    B1

    đường ray

  • railway

    B1

    đường sắt

  • railroad

    B1

    đường sắt

  • lán

    Hán Việt giàn

    cột

    fence; railing

  • 车站

    chē zhàn

    Hán Việt xa trạm

    ga xe

    rail station; bus stop

  • 高铁

    gāo tiě

    Hán Việt cao thiết

    tàu cao tốc

    high speed rail

  • balcony

    danh từ·A2

    ban công

    a raised platform that is connected to the side of a building and surrounded by a low wall or railing

    We asked for a hotel room with a balcony.

  • trail

    B1

    đường mòn

  • trailer

    B2

    đoạn giới thiệu

  • handrail

    B2

    thanh vịn