Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
radically
B2
một cách triệt để
厂
hǎn
Hán Việt xưởng
nhà máy
"cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 27), occurring in 原, 历, 压 etc
广
yǎn
Hán Việt quảng
quảng
"house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 53), occurring in 店, 序, 底 etc
犬
quǎn
chó
dog; Kangxi radical 94
radical
B2
cấp tiến