Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
radiate
B2
tỏa ra
放射
fàng shè
Hán Việt phóng xạ
phóng xạ
to radiate; radioactive
辐射
fú shè
bức xạ
radiation
bright
US/bɹaɪt/
tính từ·A1
sáng sủa
radiating or reflecting light : shining, sparkling
a bright light
radiator
C1
bình tản nhiệt
radiation
B1
bức xạ