Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rabbit

    A1

    thỏ

  • 兔子

    tù zi

    Hán Việt thỏ tí

    thỏ

    hare; rabbit