Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Q

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • quitting

    US/ˈkwɪtɪŋ/

    ngừng làm việc

  • hěn

    rất

    (adverb of degree); quite

  • 好久

    hǎo jiǔ

    Hán Việt háo cửu

    lâu lắm rồi

    quite a while

  • 好多

    hǎo duō

    Hán Việt háo đa

    rất nhiều

    many; quite a lot

  • quit

    A2

    thoát

  • quite

    A2

    khá

  • quitted

    đã nghỉ việc