Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
quitted
đã nghỉ việc
很
hěn
rất
(adverb of degree); quite
好久
hǎo jiǔ
Hán Việt háo cửu
lâu lắm rồi
quite a while
好多
hǎo duō
Hán Việt háo đa
rất nhiều
many; quite a lot
quit
A2
thoát
quite
A2
khá
quitting
US/ˈkwɪtɪŋ/
ngừng làm việc