Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Q

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • questionnaire

    B1

    bảng câu hỏi

  • 填写

    tián xiě

    Hán Việt điền tả

    điền vào

    to fill in a form; to write data in a box (on a questionnaire or web form)

  • 填空

    tián kòng

    Hán Việt điền không

    điền vào chỗ trống

    to fill a job vacancy; to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper)

  • 问卷

    wèn juàn

    bảng câu hỏi

    questionnaire